I. Máy biến áp loại khô đúc nhựa Epoxy là gì?
Máy biến áp loại khô bằng nhựa epoxy sử dụng nhựa epoxy làm vật liệu cách điện. Các cuộn dây điện áp cao và thấp được quấn bằng băng đồng (giấy bạc), nhựa epoxy được đổ và đông đặc trong chân không để tạo thành cấu trúc sợi thủy tinh có độ bền cao. Cấp cách điện là F và H. Máy biến áp loại khô dựa vào sự đối lưu không khí hoặc làm mát không khí cưỡng bức để tản nhiệt và không có dầu biến áp.
Do đặc tính chống cháy, chống cháy nổ và không cần bảo trì, nó được sử dụng rộng rãi trong tàu điện ngầm đô thị, tòa nhà cao tầng, sân bay, bệnh viện, trung tâm thương mại và những nơi khác có yêu cầu an toàn và hỏa hoạn cao.
II. Đặc tính quy trình của máy biến áp loại khô đúc nhựa Epoxy
1. Đúc đúc cuộn dây: Cuộn dây điện áp cao và thấp được đúc bằng hỗn hợp nhựa epoxy ở trạng thái chân không và tạo thành một tổng thể dày đặc và rắn chắc sau khi hóa rắn.
2. Hệ thống cách nhiệt: Chủ yếu sử dụng nhựa epoxy làm vật liệu cách nhiệt chính và sợi thủy tinh làm vật liệu gia cố. Nó không cần dầu cách điện và là một thiết bị cách nhiệt rắn.
3. Phương pháp làm mát: thường là AN (làm mát không khí tự nhiên) hoặc AF (làm mát không khí cưỡng bức). Được trang bị bộ điều khiển nhiệt độ và quạt hướng trục, quạt có thể được khởi động và dừng tự động theo nhiệt độ tải. Một số sản phẩm cho phép hoạt động quá tải trong thời gian ngắn.
III. Ưu điểm và nhược điểm chính của máy biến áp loại khô đúc nhựa Epoxy
Thuận lợi:
1. Độ an toàn cao và thân thiện với môi trường
2. Tính chất cơ và điện tuyệt vời
3. Khả năng thích ứng môi trường tuyệt vời
4. Hiệu quả cao, tiết kiệm năng lượng và thiết kế nhỏ gọn
Nhược điểm:
IV. Bảo trì và các lỗi thường gặp của máy biến áp loại khô đúc nhựa Epoxy
Các vấn đề điển hình:
V. Các thông số kỹ thuật chung của máy biến áp loại khô đúc nhựa Epoxy
Sau đây là một số phạm vi thông số kỹ thuật phổ biến cho máy biến áp loại khô đúc nhựa epoxy và các giá trị cụ thể sẽ khác nhau tùy thuộc vào kiểu máy và nhà sản xuất:
|
Danh mục thông số |
Phạm vi/Mô tả điển hình |
|
Công suất định mức |
Thường dao động từ 30kVA đến 5000kVA hoặc thậm chí cao hơn |
|
Cấp điện áp |
Các cấp điện áp cao phổ biến bao gồm 6kV, 10kV, 20kV, 35kV, v.v. |
|
Lớp cách nhiệt |
Loại F (nhiệt độ tối đa cho phép 155°C), phương pháp làm mát loại H |
|
Phương pháp làm mát |
Làm mát bằng không khí tự nhiên (AN) / Làm mát bằng không khí cưỡng bức (AF) |
|
Cấp độ bảo vệ |
Vỏ bọc thường đạt IP20 đến IP44 |
Công ty chúng tôi cóMáy biến áp loại khô đúc nhựa epoxycó sẵn để lựa chọn.
VI. Các lĩnh vực ứng dụng chính của máy biến áp loại khô đúc nhựa Epoxy
Máy biến áp khô đúc nhựa epoxy đặc biệt thích hợp cho những nơi có yêu cầu cao về an toàn và môi trường sau:
